Bảng tính từ so sánh bất quy tắc

  -  

Trong tiếng Anh, câu so sánh là một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng mà bạn cần phải nắm vững. Khi sử dụng câu so sánh với các tính từ, bạn có thể sẽ gặp một số trường hợp đặc biệt, hay còn gọi là các tính từ so sánh bất quy tắc trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Bảng tính từ so sánh bất quy tắc

Vậy những tính từ này là gì? Chúng có những đặc điểm như thế nào? Cách sử dụng các tính từ so sánh bất quy tắc này ra sao? Bài viết dưới đây của IELTS vanphongphamsg.vn sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc đó!

*

Tất tần tật những gì bạn cần biết về tính từ so sánh bất quy tắc

1. Những điều cần lưu ý về tính từ so sánh trong tiếng Anh

Khi học cách sử dụng tính từ so sánh trong tiếng Anh, điều đầu tiên và quan trọng nhất là bạn cần nắm vững kiến thức về 3 dạng so sánh với tính từ, bao gồm: câu so sánh bằng, câu so sánh hơn và câu so sánh hơn nhất.

*

Các dạng câu so sánh tính từ trong tiếng Anh

Công thức 3 dạng của câu so sánh trong Tiếng Anh như sau:

- Dạng so sánh ngang bằng:

Cấu trúc: as + Adjective + as + Noun

Ví dụ: She is as beautiful as her mother.

- Dạng so sánh hơn:

Với tính từ ngắn:

Cấu trúc: Adjective + er + than

Ví dụ: That tree is older than your age.

Với tính từ dài:

Cấu trúc: More + Adjective + than

Ví dụ: Your bike is more stable than mine.

Dạng so sánh hơn nhất:

Với tính từ ngắn:

Cấu trúc: The Adjective + est + Noun

Ví dụ: She is the shortest student in the class.

Với tính từ dài:

Cấu trúc: The most + Adjective + Noun

Ví dụ: This is the most serious problem we have ever got.

Để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích về câu so sánh trong tiếng anh, mời bạn xem video dưới đây của IELTS vanphongphamsg.vn nhé:

Tổng hợp kiến thức câu so sánh trong Tiếng Anh

Trong các công thức được liệt kê trên, bạn có thể thấy có sự phân biệt giữa tính từ dài và tính từ ngắn trong 2 loại so sánh hơn và so sánh hơn nhất!

Vậy thế nào là tính từ ngắn, thế nào là tính từ dài? Để xác định một tính từ là ngắn hay dài, bạn chỉ cần xem tính từ đó có mấy âm tiết. Nếu tính từ chỉ có duy nhất 1 âm tiết thì đó là tính từ ngắn. Nếu tính từ có từ 2 âm tiết trở lên thì đó là tính từ dài.

Tuỳ vào loại tính từ mà bạn có thể áp dụng cấu trúc tính từ so sánh trong tiếng anh sao cho chính xác và phù hợp.

Tuy nhiên, quy tắc thêm er/est (đối với tính từ ngắn) hay more/most (đối với tính từ dài) không phải lúc nào cũng đúng. Trong nhiều trường hợp, bạn sẽ gặp một số tính từ so sánh đặc biệt. Lúc này, bạn cần phải học cách sử dụng tính từ so sánh trong Tiếng Anh với các trường hợp bất quy tắc nhé!

2. Các tính từ so sánh bất quy tắc trong tiếng Anh

Giống như động từ, tính từ cũng bao gồm các tính từ so sánh bất quy tắc trong tiếng anh. Hiểu một cách đơn giản, các tính từ so sánh đặc biệt này sẽ không tuân theo quy tắc của câu so sánh hơn và so sánh hơn nhất thông thường (không thêm đuôi er/est hay more/most).

*

Nắm vững các tính từ so sánh bất quy tắc

2.1. Các tính từ so sánh bất quy tắc

Dưới đây là những tính từ so sánh bất quy tắc trong tiếng Anh mà bạn cần nắm vững. Không chỉ trong các bài thi mà chúng cũng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp thường ngày:

Dạng thường

Khi dùng trong câu so sánh hơn

Khi dùng trong câu so sánh nhất

Good (Tốt)

Better

Best

Bad (Xấu, tệ)

Worse

Worst

Ill (Ốm yếu, tệ)

Worse

Worst

Late (Đến muộn)

Later (muộn hơn)

Last (cuối cùng)

Late

Later (đến sau)

Latest (gần đây nhất, mới nhất)

Many (dùng với danh từ đếm được)

More

Most

Much (dùng với danh từ không đếm được)

More

Most

Little (dùng để chỉ kích cỡ)

Littler

Littlest

Little (dùng để chỉ số lượng)

Less

Least

Old (dùng để chỉ người, vật)

Older

Oldest

Old (dùng để chỉ thứ bậc trong nhà)

Elder

Eldest

Far (dùng để chỉ khoảng cách)

Farther

Farthest

Far (dùng để chỉ mức độ)

Further

Furthest

2.2. Các trường hợp tính từ vừa có thể thêm đuôi er/est, vừa dùng với more/most

Bên cạnh các tính từ so sánh bất quy tắc trong tiếng Anh kể trên, bạn còn có thể bắt gặp một số tính từ có thể thêm cả đuôi er/est và đuôi more/most trong câu so sánh. Những tính từ này có thể đóng vai trò của cả tính từ ngắn và tính từ dài trong câu.

Xem thêm: Phát Hiện 20 Xác Ướp - Giải Mã Xác Ướp Ai Cập Bằng Công Nghệ Ct Scan

Thông thường, những tính từ này sẽ kết thúc bằng các đuôi như -le, -ow, -er, -ly hay -et. Dưới đây là một số tính từ vừa có thể thêm đuôi er/est, vừa có thể đi với more/most thường gặp:

Dạng thường

Khi dùng trong câu so sánh hơn

Khi dùng trong câu so sánh nhất

Happy (vui vẻ, hạnh phúc)

Happier/more happy

The happiest/ the most happy

Simple (đơn giản)

simpler/ more simple

the simplest/ the most simple

Quiet (yên lặng)

quieter/ more quiet

quietest/ the most quiet

Noisy

Noisier/ more noisy

Noisiest/ the most noisy

Clever (khéo léo)

cleverer/ more clever

cleverest/ the most clever

Narrow (hẹp)

Narrower/ more narrow

Narrowest/ the most narrow

Gentle (nhẹ nhàng)

Gentler/ more gentle

Gentlest/ the most gentlest

Friendly (thân thiện)

Friendlier/ more friendly

Friendliest/ the most friendly

Easy

Easier/more easy

Easiest/ the most easy

2.3. Lưu ý: Các tính từ tuyệt đối không có dạng so sánh hơn, hơn nhất

Bên cạnh các tính từ so sánh bất quy tắc trong tiếng Anh như trên, bạn cũng cần chú ý đến những tính từ tuyệt đối. Những tính từ này không thể dùng được dưới dạng so sánh bởi chúng mang nghĩa tuyệt đối.

Dưới đây là một số tính từ tuyệt đối phổ biến:

Wrong (sai)Unique (độc nhất, đặc biệt nhất)Left/right (bên trái/ bên phải)Vertical/horizontal (theo phương dọc/ theo phương ngang)Universal (tất cả, phổ biến)Final (cuối cùng)Fatal (gây tử vong)Dead (đã tử vong)Blind (mù)

3. Bài tập ứng dụng tính từ so sánh bất quy tắc

*

Luyện tập dạng tính từ so sánh bất quy tắc

Bài 1: Hãy điền dạng đúng của tính từ vào chỗ trống:

1. Lisa is the… girl in this school. (pretty)

2. The weather is… than yesterday. (bad)

3. Your bike frame is… than mine. (narrow)

4. Ivan is the… boy I have ever met. (clever)

5. His mother even earns… salary than this father. (much)

6. Today’s assignment is the… one in this month. (easy)

7. I think Christian is… than his brother. (friendly)

8. That is the… news about the pandemic. (late)

9. My grandpa is 100 years old. He is the… in my family. (old)

10. I believe it is… for us to follow the rule (good)

ĐÁP ÁN:

1. Most pretty/ prettiest

2. Worse

3. Narrower/ more narrow

4. Cleverest/ most clever

5. More

6. Easiest/ most easy

7. Friendlier/ more friendly

8. Latest

9. Eldest

10. Better

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống

1. May is… intelligent than her sister.

MuchMostManyMore

2. I suggest that we should move to a… place.

QuietMore QuietQuietestMuch Quiet

3. Rose is… Idol in K-pop.

The prettiestThe more prettyLittle prettyPrettier

4. I don’t know any place… than this destination.

FarFarthestFartherMore Far

5. She is… woman I've ever known.

The happiestThe more happyThe much happierThe most happiest

6. Many people believe that engineers earn… money than doctors.

ManyMuchMoreMost

7. His health condition is getting… than before.

IllMore illMuch illWorse

8. This is the… pastry of the store

LatestLastLateLater

9. The number of eggs in the basket was… than yesterday.

Xem thêm: Bài Hát Bé Tập Thể Dục - Những Bài Hát Cho Bé Tập Thể Dục

LittleLittlerMore littleLess

10. We need to grow… green trees to prevent climate change.

MuchManyMoreManier

ĐÁP ÁN:

1/ D. More

2/ B. More Quiet

3/ A. The prettiest

4/ C. Farther

5/ A. The happiest

6/ C. More

7/ D. Worse

8/ B. Last

9/ D. Less

10/ C. More

Trên đây là tổng hợp kiến thức cơ bản nhất về các tính từ so sánh bất quy tắc trong tiếng Anh và bài tập ứng dụng các tính từ đó. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn cải thiện nền tảng ngữ pháp tiếng anh của mình! Hãy thường xuyên vào danh mục Grammar để đọc nhiều bài viết hữu ích chia sẻ về ngữ pháp trong tiếng Anh của IELTS vanphongphamsg.vn nhé!